side note
/saɪd noʊt/Danh từ
- Một ghi chú hoặc ký hiệu được thực hiện ở lề bên.A note or notation made in a side margin.
- Một đề cập nhỏ có liên quan, được thực hiện như một phần dành riêng hoặc suy nghĩ lại.A minor related mention, made as an aside, or afterthought.As a side note, I'd like to thank that team for their hard work.Ngoài ra, tôi muốn cảm ơn nhóm đó vì đã làm việc chăm chỉ.Từ đồng nghĩa:sidebar
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “side note” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish